out loud
Định nghĩa
Trạng từ: "out loud" có nghĩa là lớn tiếng, thành lời, không phải trong đầu hay thầm lặng. Cụm từ này chỉ hành động phát ra âm thanh, nói hoặc đọc để người khác có thể nghe thấy, trái ngược với việc nghĩ thầm hoặc đọc trong im lặng.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn đọc đoạn văn thành tiếng.)
- (Anh ấy cười lớn khi nghe câu chuyện cười.)
- (Tôi đang nghĩ ra thành lời, nên hãy bỏ qua cho tôi nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Say something out loud": nói điều gì đó thành lời, thường dùng để nhấn mạnh việc bày tỏ suy nghĩ.
- She finally said her fears out loud. (Cuối cùng cô ấy đã nói ra nỗi sợ của mình thành lời.)
- "Read out loud": đọc thành tiếng, đọc lớn.
- The teacher asked the students to read the poem out loud. (Giáo viên yêu cầu học sinh đọc bài thơ thành tiếng.)
- "Laugh out loud": cười to, cười phá lên.
- The movie was so funny that I laughed out loud several times. (Bộ phim hài hước đến nỗi tôi đã cười to vài lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Aloud (trạng từ, đồng nghĩa chính xác): thành tiếng, lớn tiếng. "Out loud" thường thân mật hơn "aloud".
- He read the letter aloud to the family. (Anh ấy đọc lá thư thành tiếng cho gia đình nghe.)
- Loud (tính từ): to, lớn (về âm thanh). Không đồng nghĩa với "out loud".
- The music was too loud. (Âm nhạc quá to.)
Từ đồng nghĩa
- Aloud: thành tiếng (trang trọng hơn).
- Audibly: có thể nghe thấy được (nhấn mạnh khả năng nghe).
- Vocally: bằng giọng nói, thành lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Think out loud: nghĩ ra thành tiếng, tự nói với chính mình.
- I'm just thinking out loud; don't mind me. (Tôi chỉ đang nghĩ ra thành tiếng thôi; đừng để ý đến tôi.)
- Say out loud: nói ra thành tiếng (đôi khi mang nghĩa thú nhận hoặc bày tỏ).
- He said out loud what everyone was thinking. (Anh ấy đã nói ra thành tiếng điều mà mọi người đều đang nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
- For crying out loud: (thán từ) trời ơi, lạy chúa (dùng để bày tỏ sự bực mình hoặc ngạc nhiên).
- For crying out loud, can you just be quiet for a minute? (Trời ơi, anh có thể im lặng một phút được không?)
- Out loud and clear: rõ ràng và thành tiếng, không ngập ngừng.
- She stated her opinion out loud and clear. (Cô ấy đã nêu ý kiến của mình một cách rõ ràng và thành tiếng.)